Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

懒怠 (lǎndai)

lǎndai

Từ loại
Động từ
Hán Việt
lãn đãi

Nghĩa

  1. lười biếng; lười nhác; biếng nhác
  2. lười; nhác; làm biếng; không thích; không có hứng thú
  3. ươn hèn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ