懒怠懒怠 (lǎndai)lǎndaiTừ loạiĐộng từHán Việtlãn đãiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lười biếng; lười nhác; biếng nhác2lười; nhác; làm biếng; không thích; không có hứng thú3ươn hèn