Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
懒
猫
懒猫 (lǎnmāo)
lǎnmāo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lãn miêu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xương lười biếng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
懒
lǎn
lười; nhác; làm biếng; mệt mỏi; kiệt sức; hết sức lực
猫
māo
con mèo; mèo; trốn; nấp