戊寅戊寅 (wùyín)wùyínTừ loạiDanh từHán Việtmậu dầnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1E3 năm thứ mười lăm của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1998 hoặc 2058