戊戌戊戌 (wùxū)wùxūTừ loạiDanh từHán Việtmậu tuấtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1E11 năm thứ ba mươi lăm của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1958 hoặc 2018