Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

戌狗 (xūgǒu)

xūgǒu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tuất cẩu

Nghĩa

  1. Năm 11, năm Tuất (ví dụ: 2006)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ