Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
戒
烟
戒烟 (jièyān)
jièyān
Từ loại
Động từ
Hán Việt
giới yên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Cai thuốc lá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
戒
jiè
phòng bị; cảnh giác; dè chừng; cảnh cáo
烟
yān
khói; như khói; hơi