Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

戛戛 (jiájiá)

jiájiá

Từ loại
Phó từ, Danh từ, 书
Hán Việt
kiết kiết

Nghĩa

  1. trục trặc; trắc trở; khó khăn
  2. độc đáo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 戛戛