截止截止 (jiézhǐ)jiézhǐCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từ, Giới từHán Việttiệt chỉLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hết hạn; hết thời gian, tính đến (ngày)