Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
戴
安
娜
戴安娜 (dài'ānnà)
dài'ānnà
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đái an na
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Diana (tên)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
戴
dài
đội; đeo; cài; mang; họ Đới
安
ān
yên; an; yên ổn; vững chắc; ổn định; làm yên lòng; ổn định
娜
nuó
mềm mại; mềm mại đẹp đẽ (tư thái)
Từ có chứa 戴安娜
戴安娜王妃
dài ānnà wángfēi
đái an na vương phi
Diana, Công nương xứ Wales (1961-1997)