手套箱 (shǒutàoxiāng)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- thủ sáo tương
Nghĩa
- ngăn đựng găng tay (của ô tô)
- hộp đựng găng tay (ngăn kín với găng tay kèm theo để xử lý các vật liệu nguy hiểm, v.v.)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.