Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

手提电脑 (shǒutídiànnǎo)

shǒutídiànnǎo

Hán Việt
thủ đề điện não

Nghĩa

  1. máy tính xách tay
  2. Máy tính xách tay (laptop)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ