Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
手
摇
手摇 (shǒuyáo)
shǒuyáo
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
thủ dao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quay tay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
手
shǒu
tay; thủ; cầm; nắm
摇
yáo
đong đưa; rung; dao động, lắc, phe phẩy; phất
Từ có chứa 手摇
手摇柄
shǒuyáobǐng
thủ dao bính
tay quay
手摇风琴
shǒuyáofēngqín
thủ dao phong cầm
cơ quan tay; cuồng nhiệt
手摇饮料
shǒuyáoyǐnliào
thủ dao ẩm liệu
thức uống pha bằng tay (loại được bán tại cửa hàng trà sữa)