Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
打
井
打井 (dǎjǐng)
dǎjǐng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đả tỉnh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Khoan giếng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
打
dǎ
đánh; đập; gõ; choảng; giọi; vỡ; bể; đánh vỡ; đập vỡ (do bị đánh hoặc bị đập)
井
jǐng
giếng; tỉnh; giếng; hầm; lò; (hình dạng giống như giếng)