打听打听 (dǎtīng)dǎtīngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtđả thínhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hỏi thăm; thăm dò; nghe ngóng; dò la2hỏi dò