Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

打折扣 (dǎzhékòu)

dǎzhékòu

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đả chiết khấu

Nghĩa

  1. bán hạ giá; giảm giá (hàng hoá để bán)
  2. làm phiên phiến; làm không đạt yêu cầu; sai lời; sai hẹn (ví với việc làm không đúng với quy định hoặc đúng với điều đã thừa nhận)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ