Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

打招呼 (dǎzhāohu)

dǎzhāohu

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đả chiêu hô

Nghĩa

  1. chào hỏi; chào
  2. cho hay; cho biết; báo cho biết; báo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ