打招呼打招呼 (dǎzhāohu)dǎzhāohuCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán Việtđả chiêu hôLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chào hỏi; chào2cho hay; cho biết; báo cho biết; báo