Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
打
死
打死 (dǎsǐ)
dǎsǐ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đả tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đánh chết
2
giết
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
打
dǎ
đánh; đập; gõ; choảng; giọi; vỡ; bể; đánh vỡ; đập vỡ (do bị đánh hoặc bị đập)
死
sǐ
chết; mất; tử; thác; liều chết; không sợ hy sinh
Từ có chứa 打死
一棍子打死
yī gùnzi dǎ sǐ
nhất côn tử đả tử
phủ định toàn bộ; giáng một gậy chết tươi