Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
打
蜡
打蜡 (dǎlà)
dǎlà
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đả lạp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đánh sáp; đánh bóng; lau
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
打
dǎ
đánh; đập; gõ; choảng; giọi; vỡ; bể; đánh vỡ; đập vỡ (do bị đánh hoặc bị đập)
蜡
là
sáp; nến; lạp; đèn cầy