Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

打败 (dǎbài)

dǎbài

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đả bại

Nghĩa

  1. đánh bại; đánh thắng (kẻ thù)
  2. bại trận; thua trận; bị đánh bại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ