扭转扭转 (niǔzhuǎn)niǔzhuǎnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtnữu chuyểnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xoay; quay; ngoảnh2xoay chuyển; cải biến; thay đổi