Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

扮演 (bànyǎn)

bànyǎn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
ban diễn

Nghĩa

  1. sắm vai; đóng vai

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 扮演