Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
扮
酷
扮酷 (bànkù)
bànkù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ban khốc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hành động tuyệt vời
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
扮
bàn
hoá trang sắm vai; đóng vai; làm vẻ; bĩu môi; nhăn mặt
酷
kù
tàn khốc; tàn bạo, ngầu; tàn bạo; cực; quá; rất