Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
扶
乩
扶乩 (fújī)
fújī
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phù kê
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lên đồng viết chữ (mê tín)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
扶
fú
đỡ; vịn; dìu; đỡ; nâng
乩
jī
lên đồng viết chữ