Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

批发 (pīfā)

pīfā

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
phê phát
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bán sỉ; bán buôn; bán cất; bán xoát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 批发