Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

技术学校 (jìshùxuéxiào)

jìshùxuéxiào

Hán Việt
kĩ thuật học hiệu

Nghĩa

  1. viết tắt cho 技校
  2. trường dạy nghề

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 技术学校