Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
技
术
规
范
技术规范 (jìshùguīfàn)
jìshùguīfàn
Hán Việt
kĩ thuật quy phạm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thông số kỹ thuật
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
技
jì
kỹ; kỹ năng; bản lĩnh; năng lực chuyên môn
术
shù
kỹ thuật; kỹ nghệ; học thuật; phương pháp; sách lược; phép; thuật
规
guī
com-pa (dụng cụ vẽ hình tròn); quy tắc; quy định; luật lệ; lề thói
范
fàn
khuôn; kiểu; mẫu; gương mẫu; tấm gương; mô phạm