Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

技艺 (jìyì)

jìyì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kĩ nghệ

Nghĩa

  1. tài nghệ; nghệ thuật biểu diễn; tay nghề
  2. kỹ
  3. nghề ngỗng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ