Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
抑
制
作
用
抑制作用 (yìzhìzuòyòng)
yìzhìzuòyòng
Hán Việt
ức chế tá dụng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ức chế
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
抑
yì
đè xuống; ấn xuống; dìm xuống; ức
制
zhì
chế tạo; sản xuất; chế ra; làm ra; quy định; thảo ra
作
zuò
dậy; dấy lên; rộ lên; làm (theo một hoạt động nào đó); tác
用
yòng
sử dụng; dùng; nhu cầu; cần (dùng trong câu phủ định)