Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

抑制作用 (yìzhìzuòyòng)

yìzhìzuòyòng

Hán Việt
ức chế tá dụng

Nghĩa

  1. ức chế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ