Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

抓住 (zhuāzhù)

zhuāzhù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
trảo trụ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bắt được; tóm được
  2. nắm bắt; nắm được; nắm vững
  3. bắt lấy; bấu víu; nắm chóp; chụp; bấu; thộp
  4. bám

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ