Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
抗
利
尿
激
素
抗利尿激素 (Kàng lìniào jīsù)
Kàng lìniào jīsù
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hormone chống bài niệu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
抗
kàng
chống chọi; đỡ; đề kháng; chống; cãi; cưỡng lại; kháng cự; đối kháng
利
lì
sắc; sắc bén; thuận lợi; tiện lợi
尿
niào
nước tiểu; nước đái; nước giải; đi tiểu; đi đái
激
jī
bắn lên; toé lên; nổi lên; cảm lạnh
素
sù
màu vốn có; màu trắng; trắng thuần