Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

抚育 (fǔyù)

fǔyù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phủ dục

Nghĩa

  1. chăm sóc; nuôi dưỡng; nuôi nấng
  2. chăm sóc; bảo dưỡng (cây cối)
  3. nuôi dạy; nâng niu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ