抛抛 (pāo)pāoCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtphaoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quẳng; ném; quăng; tung; liệng; văng2mất đi; bỏ rơi; bỏ3phán tháo; bán tống4chọi