抢劫抢劫 (qiǎngjié)qiǎngjiéCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtthương kiếpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cướp đoạt; cướp bóc; cướp giật; ăn cướp