Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

抢劫 (qiǎngjié)

qiǎngjié

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thương kiếp

Nghĩa

  1. cướp đoạt; cướp bóc; cướp giật; ăn cướp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 抢劫