Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

抢滩 (qiǎngtān)

qiǎngtān

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thương than

Nghĩa

  1. để đạt được chỗ đứng trong (một thị trường mới)
  2. thực hiện một cuộc tấn công đổ bộ
  3. để nắm bắt một đầu bãi biển

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ