Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

抢镜头 (qiǎngjìngtóu)

qiǎngjìngtóu

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thương kính đầu

Nghĩa

  1. giành lấy ánh đèn sân khấu
  2. để có được những bức ảnh chụp máy ảnh đẹp nhất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ