抢镜头抢镜头 (qiǎngjìngtóu)qiǎngjìngtóuTừ loạiĐộng từHán Việtthương kính đầuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giành lấy ánh đèn sân khấu2để có được những bức ảnh chụp máy ảnh đẹp nhất