Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
护
士
护士 (hùshi)
hùshi
Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hộ sĩ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
y tá; hộ sĩ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
护
hù
bảo hộ; bảo vệ; che chở; bao che; che chở
士
shì
trai chưa vợ; trai tân; sĩ (tầng lớp) (thời xưa)
Từ có chứa 护士
辩护士
biànhùshì
biện hộ sĩ
người biện hộ; người biện giải