Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

护理 (hùlǐ)

hùlǐ

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
hộ lí

Nghĩa

  1. hộ lý; người hộ lý
  2. bảo vệ quản lý

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 护理