Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
护
膝
护膝 (hùxī)
hùxī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hộ tất
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cái bao đầu gối; nịt gối
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
护
hù
bảo hộ; bảo vệ; che chở; bao che; che chở
膝
xī
đầu gối