Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
报
摘
报摘 (bàozhāi)
bàozhāi
Từ loại
Động từ
Hán Việt
báo trích
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thông báo tin tức
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
报
bào
báo; báo cho biết; trả lời; hồi đáp; đáp lại
摘
zhāi
hái; bẻ; ngắt; lấy; cởi ra; tháo ra; trảy; bứt; chọn; chọn lựa