抵达抵达 (dǐdá)dǐdáCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtđể đạtTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đến; đến nơi; tới; đạt được2đi tới