Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
抹
灰
抹灰 (mǒhuī)
mǒhuī
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
mạt hôi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Quét vôi
2
nề
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
抹
mǒ
bôi; quét; chà; chùi; lau; quệt
灰
huī
tro; than; muội; bụi; bụi đất; bột