Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
抽
嘴
巴
抽嘴巴 (chōuzuǐbā)
chōuzuǐbā
Hán Việt
trừu chuỷ ba
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tát
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
抽
chōu
rút; rút ra; lấy ra; chiết xuất; xoá sách; tẩy sách; làm mất đi; đưa ra; dẫn ra; rút ra; lấy ra; tách ra; tháo ra (một…
嘴
zuǐ
miệng; mồm; miệng (vật giống miệng)
巴
bā
trông mong; mong; mong đợi; mong chờ; ngóng trông; gắn chặt; bám; níu lấy 紧贴; cái