Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

抽水 (chōushuǐ)

chōushuǐ

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
trừu thuỷ

Nghĩa

  1. bơm nước (bằng máy bơm); thụt
  2. co lại; rút lại (vải) (khi ngâm vào nước)
  3. tiền hồ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 抽水