Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

抽象域 (chōuxiàngyù)

chōuxiàngyù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
trừu tượng vực

Nghĩa

  1. trường trừu tượng (toán học.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ