Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
抽
象
词
抽象词 (chōuxiàngcí)
chōuxiàngcí
Hán Việt
trừu tượng từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
từ trừu tượng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
抽
chōu
rút; rút ra; lấy ra; chiết xuất; xoá sách; tẩy sách; làm mất đi; đưa ra; dẫn ra; rút ra; lấy ra; tách ra; tháo ra (một…
象
xiàng
voi; con voi; hình dạng; trạng thái
词
cí
lời (thơ, ca, kịch); từ (cũng gọi là''trường đoản cú'', thể loại văn vần thời Đường, Tống ở Trung Quốc)