Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

担当 (dāndāng)

dāndāng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đảm đương

Nghĩa

  1. đảm đương; đảm nhận; chịu trách nhiệm; gánh vác; đảm; 责任

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ