Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

担心 (dānxīn)

dānxīn

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
đảm tâm
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. lo lắng; không yên tâm; lo âu; không yên lòng; lo nghĩ; lo
  2. phập phồng
  3. e; lệ
  4. không an tâm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 担心