Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

担忧 (dānyōu)

dānyōu

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đảm ưu

Nghĩa

  1. lo lắng; lo nghĩ; lo âu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 担忧