担负担负 (dānfù)dānfùTừ loạiĐộng từHán Việtđảm phụLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhận; chịu; gánh vác; phụ trách; gánh2đảm; đảm nhận3gánh trách nhiệm; đảm phụ4cáng đáng