Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拉拉扯扯 (lālāchěchě)

lālāchěchě

Từ loại
Động từ, Đại từ
Hán Việt
lạp lạp xả xả

Nghĩa

  1. do dự; không dứt khoát; cù cưa cù nhằng
  2. chằng cò

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ